ĐỔI THẺ CÀO TỰ ĐỘNG
✔ Thẻ phải hợp lệ, chưa sử dụng và còn nguyên vẹn.
# Khách hàng chịu trách nhiệm về mã thẻ và serial đã cung cấp.
✖ Không chấp nhận thẻ có nguồn gốc bất hợp pháp hoặc nghi ngờ gian lận.
⚠ Hệ thống có quyền kiểm tra, từ chối hoặc tạm giữ thẻ để xác minh.
⚠ Khai sai mệnh giá sẽ bị trừ 50% theo mệnh giá nhỏ hơn!
📧 Email: thanhdatdev7@gmail.com | 💬 Telegram: thanhdatjr
BẢNG PHÍ ĐỔI THẺ CÀO
| Nhóm | 10.000đ (8.800đ) | 20.000đ (17.600đ) | 30.000đ (26.400đ) | 50.000đ (45.000đ) | 100.000đ (90.000đ) | 200.000đ (178.000đ) | 300.000đ (267.000đ) | 500.000đ (440.000đ) | 1.000.000đ (880.000đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12% | 12% | 12% | 10% | 10% | 11% | 11% | 12% | 12% | |
| 11.8% | 11.8% | 11.8% | 9.8% | 9.8% | 10.8% | 10.8% | 11.8% | 11.8% |
| Nhóm | 10.000đ (8.900đ) | 20.000đ (17.800đ) | 30.000đ (26.700đ) | 50.000đ (44.500đ) | 100.000đ (89.000đ) | 200.000đ (178.000đ) | 300.000đ (267.000đ) | 500.000đ (442.500đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11% | 11% | 11% | 11% | 11% | 11% | 11% | 11.5% | |
| 10.8% | 10.8% | 10.8% | 10.8% | 10.8% | 10.8% | 10.8% | 11.3% |
| Nhóm | 10.000đ (7.950đ) | 20.000đ (15.900đ) | 30.000đ (23.850đ) | 50.000đ (39.750đ) | 100.000đ (81.000đ) | 200.000đ (162.000đ) | 300.000đ (243.000đ) | 500.000đ (402.500đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20.5% | 20.5% | 20.5% | 20.5% | 19% | 19% | 19% | 19.5% | |
| 19.8% | 19.8% | 19.8% | 19.8% | 18.3% | 18.3% | 18.3% | 18.8% |
| Nhóm | 10.000đ (8.450đ) | 20.000đ (16.900đ) | 30.000đ (25.350đ) | 50.000đ (42.250đ) | 100.000đ (84.500đ) | 200.000đ (169.000đ) | 300.000đ (253.500đ) | 500.000đ (420.000đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15.5% | 15.5% | 15.5% | 15.5% | 15.5% | 15.5% | 15.5% | 16% | |
| 14.8% | 14.8% | 14.8% | 14.8% | 14.8% | 14.8% | 14.8% | 15.3% |
| Nhóm | 10.000đ (8.850đ) | 20.000đ (17.700đ) | 30.000đ (26.550đ) | 50.000đ (44.250đ) | 100.000đ (88.500đ) | 200.000đ (177.000đ) | 300.000đ (265.500đ) | 500.000đ (440.000đ) | 1.000.000đ (880.000đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11.5% | 11.5% | 11.5% | 11.5% | 11.5% | 11.5% | 11.5% | 12% | 12% | |
| 10.8% | 10.8% | 10.8% | 10.8% | 10.8% | 10.8% | 10.8% | 11.3% | 11.3% |
| Nhóm | 10.000đ (8.080đ) | 20.000đ (16.160đ) | 30.000đ (-360đ) | 50.000đ (40.400đ) | 100.000đ (79.800đ) | 200.000đ (159.600đ) | 300.000đ (-3.600đ) | 500.000đ (399.000đ) | 1.000.000đ (798.000đ) | 2.000.000đ (-24.000đ) | 5.000.000đ (-60.000đ) | 10.000.000đ (-120.000đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19.2% | 19.2% | 101.2% | 19.2% | 20.2% | 20.2% | 101.2% | 20.2% | 20.2% | 101.2% | 101.2% | 101.2% | |
| 18.5% | 18.5% | 100.5% | 18.5% | 19.5% | 19.5% | 100.5% | 19.5% | 19.5% | 100.5% | 100.5% | 100.5% |
| Nhóm | 20.000đ (15.760đ) | 50.000đ (39.400đ) | 100.000đ (84.800đ) | 200.000đ (169.600đ) | 500.000đ (424.000đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 21.2% | 21.2% | 15.2% | 15.2% | 15.2% | |
| 20.5% | 20.5% | 14.5% | 14.5% | 14.5% |
| Nhóm | 10.000đ (8.680đ) | 20.000đ (17.360đ) | 50.000đ (43.400đ) | 100.000đ (86.800đ) | 200.000đ (173.600đ) | 300.000đ (260.400đ) | 500.000đ (434.000đ) | 1.000.000đ (868.000đ) | 2.000.000đ (1.736.000đ) | 5.000.000đ (4.340.000đ) | 10.000.000đ (8.680.000đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13.2% | 13.2% | 13.2% | 13.2% | 13.2% | 13.2% | 13.2% | 13.2% | 13.2% | 13.2% | 13.2% | |
| 13% | 12.5% | 12.5% | 12.5% | 12.5% | 12.5% | 12.5% | 12.5% | 12.5% | 12.5% | 12.5% |
NẠP TOPUP & HÓA ĐƠN
Nạp trả trước, trả sau các nhà mạng di động Viettel, Vina, Mobi, Vnmobile chiết khấu từ 3-7%.
Lưu ý: Quý khách thanh toán bằng quỹ hoặc thanh toán qua các ngân hàng, nếu sau 15 phút không nhận được thanh toán thì đơn hàng sẽ tự động bị hủy.
Tin tức và sự kiện